Bài học A Closer Look 2 Unit 7 lớp 8 giúp các bạn học sinh nắm được cấu trúc, cách dùng Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Complex sentences with adverb clauses of time).
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp lời giải chi tiết từng bài tập giúp các bạn tự tin giải mọi dạng bài liên quan đến chủ điểm này. Cùng khám phá ngay!
Câu phức (Complex sentence): Là câu chứa một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause).
Ví dụ: The roads were slippery when it rained. (Đường trơn khi trời mưa)
>> Xem thêm: Câu phức trong tiếng Anh (Complex sentence): Cách dùng & Bài tập
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clause of time): Là mệnh đề phụ thuộc diễn tả thời gian hành động xảy ra, thường bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như: before (trước khi), after (sau khi), when (khi), while (trong khi), till/until (cho đến khi), as soon as (ngay khi)...
Ví dụ: As soon as we arrived, we have lunch. (Ngay sau khi đến, chúng tôi ăn trưa.)
Mệnh đề chỉ thời gian có thể đứng đầu câu (ngăn cách bằng dấu phẩy) hoặc đứng sau mệnh đề chính (không cần dấu phẩy).
Ví dụ: When it rains, I stay at home. = I stay at home when it rains. (Khi trời mưa, tôi ở nhà.)
>> Xem thêm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) từ A đến Z
(Đọc các câu và viết I.C nếu mệnh đề được gạch chân là mệnh đề độc lập hoặc D.C nếu đó là mệnh đề phụ thuộc)
Lưu ý:
Đáp án:
1. I'll wait for you here until you get back. (Tôi sẽ đợi bạn ở đây cho đến khi bạn quay lại.) → I.C
Giải thích: Mệnh đề gạch chân không có liên từ phụ thuộc, diễn đạt ý trọn vẹn => Mệnh đề độc lập
2. Make sure you lock the door when you go out. (Hãy chắc chắn bạn khóa cửa khi bạn ra ngoài.) → D.C
Giải thích: Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ "when" (khi), chưa diễn đạt một ý trọn vẹn => Mệnh đề phụ thuộc
3. You must get a permit before you build a campfire at a national park. (Bạn phải xin giấy phép trước khi đốt lửa trại ở vườn quốc gia.) → I.C
Giải thích: Mệnh đề gạch chân không có liên từ phụ thuộc, diễn đạt ý trọn vẹn => Mệnh đề độc lập
4. Don't use too much water while you are having a shower. (Đừng dùng quá nhiều nước trong khi bạn đang tắm.) → D.C
Giải thích: Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ "while" (trong khi), chưa diễn đạt một ý trọn vẹn => Mệnh đề phụ thuộc
5. As soon as my friends come, we will pick up rubbish on the beach. (Ngay khi bạn tôi đến, chúng tôi sẽ nhặt rác trên bãi biển.) → D.C
Giải thích: Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ "As soon as" (ngay khi), chưa diễn đạt một ý trọn vẹn => Mệnh đề phụ thuộc.
(Chọn A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu)
1. I was not at home when he came to see me yesterday. (Tôi không có nhà khi anh ấy đến thăm tôi hôm qua.)
A. when (khi)
B. until (cho đến khi)
C. as soon as (ngay khi)
→ Đáp án: A. when
Giải thích: Diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
2. We called the forest guard unit as soon as we saw the bush fire. (Chúng tôi đã gọi cho đội bảo vệ rừng ngay khi chúng tôi nhìn thấy đám cháy bụi rậm.)
A. as soon as (ngay khi)
B. while (trong khi)
C. until (cho đến khi)
→ Đáp án: A. as soon as
Giải thích: Hành động gọi điện xảy ra ngay lập tức sau khi thấy cháy => dùng "as soon as".
3. I went straight to the gym after I left home. (Tôi đã đi thẳng đến phòng tập sau khi rời khỏi nhà.)
A. while (trong khi)
B. before (trước khi)
C. after (sau khi)
→ Đáp án: C. after
Giải thích: Hành động đi tập xảy ra sau hành động rời nhà. “While" (trong khi) và "before" (trước khi) sai ngữ cảnh.
4. You can stay with us until you find a suitable place to stay. (Bạn có thể ở với chúng tôi cho đến khi bạn tìm được nơi ở phù hợp.)
A. as soon as (ngay khi)
B. before (trước khi)
C. until (cho đến khi)
→ Đáp án: C. until
Giải thích: Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định.
5. We cleaned up everything at the campsite before we left. (Chúng tôi đã dọn dẹp mọi thứ ở khu cắm trại trước khi chúng tôi rời đi.)
A. until (cho đến khi)
B. before (trước khi)
C. while (trong khi)
Đáp án: B. before
Giải thích: Việc dọn dẹp phải diễn ra trước khi đi về để bảo vệ môi trường.
(Nối các mệnh đề ở hai cột để tạo thành câu phức)
Đáp án:
1 - b: We will clean up the beach. . as soon as it stops rain (Chúng tôi sẽ dọn dẹp bãi biển ngay khi trời tạnh mưa.)
2 - d: Don't forget to turn off the lights before you go out (Đừng quên tắt đèn trước khi bạn ra ngoài.)
3 - e: You have to show your ticket when you get on the train (Bạn phải xuất trình vé khi bạn lên tàu.)
4 - c: Can you help me lay the table while I'm cooking the soup? (Bạn có thể giúp tôi dọn bàn trong khi tôi đang nấu súp không?)
5 - a: Thomas Edison kept trying until he made a successful light bulb. (Thomas Edison đã tiếp tục cố gắng cho đến khi ông chế tạo thành công bóng đèn điện.)
(Kết hợp từng cặp câu, sử dụng liên từ trong ngoặc)
Đáp án:
1. I arrive at the station. I will call you right after. (as soon as)
→ I will call you as soon as I arrive at the station. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nhà ga.)
2. Many Vietnamese women wear conical hats. They work in the field. (when)
→ Many Vietnamese women wear conical hats when they work in the field. (Nhiều phụ nữ Việt Nam đội nón lá khi họ làm việc trên đồng ruộng.)
3. My father taught me how to use the computer. Then he bought one for me. (before)
→ My father taught me how to use the computer before he bought one for me. (Bố tôi đã dạy tôi cách sử dụng máy tính trước khi ông mua một cái cho tôi.)
4. Nick is reading a novel. Jack is reading a cartoon. (while)
→ Nick is reading a novel while Jack is reading a cartoon. (Nick đang đọc tiểu thuyết trong khi Jack đang đọc truyện tranh.)
5. The tornado hit. There were only a few houses left standing. (After)
→ After the tornado hit, there were only a few houses left standing. (Sau khi cơn lốc xoáy ập đến, chỉ còn lại vài ngôi nhà đứng vững.)
Work in two groups, A and B. Group A write main clauses. Group B write adverb clauses of time. Do they match? Are there any funny sentences?
(Làm việc theo hai nhóm, A và B. Nhóm A viết mệnh đề chính. Nhóm B viết mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Các câu có khớp với nhau không? Có câu nào buồn cười không?)
Gợi ý viết câu:
Phần A Closer Look 2 Unit 7 Tiếng Anh lớp 8 đã giúp học sinh củng cố cách sử dụng các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian để tạo thành câu phức.
Hy vọng rằng phần đáp án chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững các dùng và vận dụng hiệu quả khi làm bài tập cũng như trong giao tiếp thực tế.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ